| UBND QUẬN THỦ ĐỨC |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG TH NGUYỄN TRUNG TRỰC |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
 |
|
|
 |
|
| DANH SÁCH XẾP LỚP MỚI - NĂM HỌC 2020-2021 |
|
|
|
|
|
|
| STT |
Lớp cũ |
Lên lớp mới |
Sĩ số lớp |
Giáo viên chủ nhiệm |
| 1 |
1/1 |
2/1 |
39 |
Cô |
Nguyễn Trần Mỹ Kha |
| 2 |
1/2 |
2/2 |
38 |
Cô |
Bùi Thị Thu Thúy |
| 3 |
1/3 |
2/3 |
38 |
Cô |
Phạm Thị Kim Quyên |
| 4 |
1/4 |
2/4 |
38 |
Cô |
Nguyễn Thị Phương Đào |
| 5 |
1/5 |
2/5 |
37 |
Cô |
Nguyễn Kim Ánh Tuyết |
| 6 |
1/6 |
2/6 |
46 |
Cô |
Nguyễn Thị Uyễn Diễm |
| 7 |
1/7 |
2/7 |
47 |
Thầy |
Nguyễn Tấn Tài |
| 8 |
2/1 |
3/1 |
42 |
Cô |
Nguyễn Thị Minh Huyền |
| 9 |
2/2 |
3/2 |
43 |
Cô |
Văn Thị Phượng |
| 10 |
2/3 |
3/3 |
42 |
Cô |
Trần Vương Diệm Thi |
| 11 |
2/4 |
3/4 |
42 |
Cô |
Nguyễn Thị Việt Anh |
| 12 |
2/5 |
3/5 |
42 |
Cô |
Phạm Thị Thơm |
| 13 |
2/6 |
3/6 |
48 |
Cô |
Vũ Thị Nghi Huyên |
| 14 |
2/7 |
3/7 |
47 |
Cô |
Lê Thị Hằng |
| 15 |
2/8 |
3/8 |
47 |
Cô |
Nguyễn Thị Thùy Trinh |
| 16 |
3/1 |
4/1 |
43 |
Cô |
Quách Tú Tần |
| 17 |
3/2 |
4/2 |
40 |
Cô |
Phan Ngọc Thiên Mỹ Hạnh |
| 18 |
3/3 |
4/3 |
39 |
Cô |
Phạm Thị Hồng Quế |
| 19 |
3/4 |
4/4 |
41 |
Cô |
Nguyễn Thị Thêu |
| 20 |
3/5 |
4/5 |
42 |
Thầy |
Từ Hữu Trí |
| 21 |
3/6 |
4/6 |
44 |
Cô |
Nguyễn Huỳnh Tú Phụng |
| 22 |
3/7 |
4/7 |
45 |
Cô |
Dương Thị Thùy Trang |
| 23 |
3/8 |
4/8 |
44 |
Cô |
Trần Hoàng Trúc |
| 24 |
4/1 |
5/1 |
38 |
Cô |
Nguyễn Thị Ngọc Châu |
| 25 |
4/2 |
5/2 |
40 |
Thầy |
Nguyễn Hoàng Duy Luân |
| 26 |
4/3 |
5/3 |
40 |
Cô |
Trần Thị Bích Thủy |
| 27 |
4/4 |
5/4 |
43 |
Cô |
Phan Thị Lai |
| 28 |
4/5 |
5/5 |
43 |
Cô |
Ngô Thị Khuyên |
| 29 |
4/6 |
5/6 |
43 |
Thầy |
Nguyễn Thanh Tâm |
| UBND QUẬN THỦ ĐỨC |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG TH NGUYỄN TRUNG TRỰC |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
 |
|
 |
|
DANH SÁCH HỌC SINH LƯU BAN XẾP VÀO CÁC LỚP
NĂM HỌC 2020-2021 |
| STT |
Họ tên học sinh |
Lớp cũ |
Lớp mới |
Ghi chú |
| 1 |
Phùng Thanh Giàu |
1/4 |
1/7 |
|
| 2 |
Trần Lê Minh Đạt |
1/6 |
1/7 |
|
| 3 |
Trần Thảo Ngân |
1/6 |
1/7 |
|
| 4 |
Đặng Khôi Nguyên |
1/6 |
1/7 |
|
| 5 |
Hồ Minh Quân |
1/7 |
1/7 |
|
| 6 |
Vũ Thị Như Mai |
2/6 |
2/6 |
|
| 7 |
Mai Tấn Phát |
2/6 |
2/6 |
|
| 8 |
Bùi Quốc Tân |
2/6 |
2/6 |
|
| 9 |
Trần Ngọc Thiên Bảo |
2/7 |
2/7 |
|
| 10 |
Nguyễn Huỳnh Long |
2/7 |
2/6 |
|
| 11 |
Trần Minh Anh |
3/6 |
3/6 |
|
| 12 |
Nguyễn Minh Khang |
3/7 |
3/7 |
|
| 13 |
Trần Ngọc Khánh Linh |
3/7 |
3/6 |
|
| 14 |
Trương Nguyễn Hoàng Anh |
3/8 |
3/8 |
|
| 15 |
Trần Đại Tấn |
3/8 |
3/8 |
|
|
|
|
|
|
| Tổng cộng danh sách có 15 học sinh. |
|
|
|
|
| UBND QUẬN THỦ ĐỨC |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG TH NGUYỄN TRUNG TRỰC |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
 |
|
 |
|
DANH SÁCH HỌC SINH HỌC LỚP TIẾNG ANH ĐỀ ÁN NĂM HỌC 2019-2020
CHUYỂN LỚP HỌC TIẾNG ANH TĂNG CƯỜNG NĂM HỌC 2020-2021 |
| STT |
Họ tên học sinh |
Lớp cũ |
Lớp mới |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Hồng Khải |
2/6 |
3/5 |
|
| 2 |
Trương Ngọc Diệp |
2/8 |
3/5 |
|
| 3 |
Phan Nguyễn Tấn Dũng |
3/8 |
4/2 |
|
| 4 |
Trần Thanh Lan |
3/6 |
4/2 |
|
|
|
|
|
|
| Tổng cộng danh sách có 04 học sinh. |
|
|
|
|