| UBND QUẬN THỦ ĐỨC |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG TH NGUYỄN TRUNG TRỰC |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
 |
|
|
 |
|
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1/1 -NĂM HỌC 2020 - 2021
GVCN: Dương Thị Thanh |
| STT |
HỌ TÊN HỌC SINH |
Giới tính |
Ngày tháng
năm sinh |
Họ tên Cha/mẹ |
Ghi chú |
| 1 |
Huỳnh Nhã An |
Nữ |
02/04/2014 |
Huỳnh Nguyễn Phước Thanh |
|
| 2 |
Cáp Diệp Anh |
Nữ |
08/05/2014 |
Cáp Trọng Dũng |
|
| 3 |
Mai Quỳnh Anh |
Nữ |
04/07/2014 |
Mai Văn Giáp |
|
| 4 |
Phan Thị Trâm Anh |
Nam |
21/07/2014 |
Bùi Thanh Cường |
|
| 5 |
Võ Huỳnh Thiên Châu |
Nữ |
16/03/2014 |
Võ Đăng Khoa |
|
| 6 |
Nguyễn Đình Phương Chi |
Nữ |
07/05/2014 |
Nguyễn Đình Toàn |
|
| 7 |
Võ Nguyễn Ngọc Diệp |
Nữ |
29/09/2014 |
Võ Minh Trí |
|
| 8 |
Hồ Trương Tấn Đạt |
Nam |
02/08/2014 |
Hồ Ngọc Thọ |
|
| 9 |
Lê Ngọc Hân |
Nữ |
17/05/2014 |
Le Minh Tu |
|
| 10 |
Nguyễn Kim Khánh Hân |
Nữ |
18/12/2014 |
Nguyễn Kim Ngân |
|
| 11 |
Nguyễn Quý Hòa |
Nam |
16/05/2014 |
Nguyễn Ngọc Bào |
|
| 12 |
Đặng Thành Hưng |
Nam |
15/08/2014 |
Dang Su Quan |
|
| 13 |
Đỗ Đức Khải |
Nam |
14/03/2014 |
Đỗ Tiến Phát |
|
| 14 |
Nguyễn Đoàn Gia Khang |
Nam |
10/06/2014 |
Nguyen Van Quoc Cuong |
|
| 15 |
Phùng Nguyễn Bảo Khanh |
Nữ |
26/05/2014 |
Phùng Sỹ Toàn |
|
| 16 |
Phùng Nguyễn Kim Khanh |
Nữ |
26/05/2014 |
Phùng Sỹ Toàn |
|
| 17 |
Ngô Quốc Anh Khoa |
Nam |
30/07/2014 |
Ngô Quang Hiếu |
|
| 18 |
Hoàng Anh Khôi |
Nam |
20/11/2014 |
Hoàng Anh Vũ |
|
| 19 |
Lê Thị Thu Kim |
Nữ |
28/04/2014 |
Lê Hữu Triều |
|
| 20 |
Dương Hoàng Mi |
Nữ |
26/11/2014 |
Dương Ngô Thế Phú |
|
| 21 |
Huỳnh Thiện Minh |
Nam |
28/08/2014 |
Huỳnh Thanh Tuấn |
|
| 22 |
Bùi Bảo Nam |
Nam |
09/08/2014 |
Bùi Văn Minh |
|
| 23 |
Phạm Hồng Ngọc Nga |
Nữ |
13/12/2014 |
Phạm Thu Mộc Thụy |
|
| 24 |
Trần Anh Thảo Nguyên |
Nữ |
09/12/2014 |
Trần Văn Tuấn |
|
| 25 |
Trần Thị Mai Nguyên |
Nữ |
24/04/2014 |
Trần Hữu Hưng |
|
| 26 |
Lâm Quang Thiện Nhân |
Nam |
26/12/2014 |
Lâm Quang Dương |
|
| 27 |
Hoàng Nguyễn Tố Như |
Nữ |
17/05/2014 |
Hoàng Văn Bắc |
|
| 28 |
Phan Thuận Phát |
Nam |
26/01/2014 |
Phan Công Thuận |
|
| 29 |
Bùi Hải Phong |
Nam |
21/10/2014 |
Bùi Văn Chiều |
|
| 30 |
Nguyễn Minh Phong |
Nam |
24/07/2014 |
Nguyễn Văn Thuận |
|
| 31 |
Bùi Hoàng Phúc |
Nam |
25/04/2014 |
Bùi Quốc Anh |
|
| 32 |
Huỳnh Đăng Quân |
Nam |
18/08/2014 |
Huỳnh Đăng Khánh |
|
| 33 |
Quang Minh Quân |
Nam |
02/06/2014 |
Quang Tiên Vĩ |
|
| 34 |
Tô Chu Phú Thành |
Nam |
20/09/2014 |
Tô Văn Tùng |
|
| 35 |
Hồ Trần Bích Thảo |
Nữ |
11/11/2014 |
Hồ Thanh Khoa |
|
| 36 |
Phan Trần Ngọc Thảo |
Nữ |
19/12/2014 |
Phan Kim Thuong |
|
| 37 |
Hồ Quốc Thịnh |
Nam |
28/09/2014 |
Ho Quoc Thang |
|
| 38 |
Châu Phương Tín |
Nam |
27/08/2014 |
Châu Ngọc Lợi |
|
| 39 |
Vũ Phương Trà |
Nữ |
08/12/2014 |
Vũ Trí Xuân |
|
| 40 |
Lê Nguyễn Minh Triết |
Nam |
02/12/2014 |
Lê Quốc Trưng |
|
| 41 |
Trần Gia Tuệ |
Nữ |
12/10/2014 |
Trần Xuân Can |
|
| 42 |
Võ Ngọc Phúc Uyên |
Nữ |
09/07/2014 |
Võ Ngọc Chuyển |
|
| 43 |
Huỳnh Gia Vỹ |
Nam |
19/07/2014 |
Huỳnh Tấn Quân |
|
| UBND QUẬN THỦ ĐỨC |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG TH NGUYỄN TRUNG TRỰC |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
 |
|
|
 |
|
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1/2 -NĂM HỌC 2020 - 2021
GVCN: Nguyễn Thị Khang |
| STT |
HỌ TÊN HỌC SINH |
Giới tính |
Ngày tháng
năm sinh |
Họ tên Cha/mẹ |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Thành An |
Nam |
16/05/2014 |
Nguyễn Thành Giang |
|
| 2 |
Đặng Quỳnh Anh |
Nữ |
20/11/2014 |
Đặng Kiều Hưng |
|
| 3 |
Phạm Nguyễn Quỳnh Anh |
Nữ |
17/08/2014 |
Phạm Huy Linh Vũ |
|
| 4 |
Lê Thụy Hồng Ân |
Nữ |
12/08/2014 |
Lê Nguyễn Hoàng Duy |
|
| 5 |
Hồ Cát Đông Châu |
Nữ |
07/04/2014 |
Hồ Vĩnh Thọ |
|
| 6 |
Vũ Trần Minh Chi |
Nữ |
26/11/2014 |
Vũ Đức Thịnh |
|
| 7 |
Nguyễn Minh Đăng |
Nam |
08/04/2014 |
Nguyễn Hải Chung |
|
| 8 |
Đoàn Võ Minh Đức |
Nam |
17/08/2014 |
Đoàn Đức Anh |
|
| 9 |
Trần Hiếu Hạnh |
Nữ |
27/05/2014 |
Trần Vương Hoàng Việt |
|
| 10 |
Đặng Gia Hân |
Nữ |
04/09/2014 |
Đặng Thế Thịnh |
|
| 11 |
Lê Đình Huy |
Nam |
12/08/2014 |
Lê Đình Hải |
|
| 12 |
Nguyễn Gia Hưng |
Nam |
19/10/2014 |
Nguyễn Văn Thế |
|
| 13 |
Phạm Hoàng Nhã Khanh |
Nữ |
08/06/2014 |
Phạm Thanh Nhã |
|
| 14 |
Lê Nguyên Khoa |
Nam |
27/08/2014 |
Lê Nguyên Lâm |
|
| 15 |
Nguyễn Anh Khôi |
Nam |
04/09/2014 |
Nguyễn Anh Vũ |
|
| 16 |
Hồ Ngọc Thiên Kim |
Nữ |
13/11/2014 |
Hồ Ngọc Trung |
|
| 17 |
Trần Diệu Linh |
Nữ |
05/05/2014 |
Trân Văn Triển |
|
| 18 |
Nguyễn Hoàng Minh |
Nam |
02/05/2014 |
Nguyễn Đình Giàu |
|
| 19 |
Cao Thị Thảo My |
Nữ |
11/04/2014 |
Cao Bá Hoàng |
|
| 20 |
Nguyễn Lê Bảo Ngân |
Nữ |
11/03/2014 |
Nguyễn Văn Thọ |
|
| 21 |
Lê Huỳnh Như Ngọc |
Nữ |
09/08/2014 |
Lê Than Sang |
|
| 22 |
Nguyễn Xuân Nguyên |
Nữ |
18/02/2014 |
Nguyễn Minh Khiêm |
|
| 23 |
Thạch Hoàng Minh Nhân |
Nam |
09/08/2014 |
Thạch Tiền |
|
| 24 |
Võ Huỳnh Linh Nhi |
Nữ |
21/09/2014 |
Võ Văn Hiền |
|
| 25 |
Lê Hoàng Tâm Như |
Nữ |
21/12/2014 |
Lê Hoàng Duy |
|
| 26 |
Lê Tấn Phát |
Nam |
10/02/2014 |
Lê Tấn Vũ |
|
| 27 |
Nguyễn Minh Phong |
Nam |
02/01/2014 |
Nguyễn Quốc Hiệp |
|
| 28 |
Nguyễn Hoàng Thiên Phúc |
Nam |
12/01/2014 |
Nguyen Canh Giau |
|
| 29 |
Đặng Hoàng Quân |
Nam |
20/05/2014 |
Đặng Quang Diệu |
|
| 30 |
Trần Nguyễn Trúc Quỳnh |
Nữ |
06/06/2014 |
Trần Thiện Nam |
|
| 31 |
Huỳnh Huy Sơn |
Nam |
25/10/2014 |
Huỳnh Kim Long |
|
| 32 |
Nguyễn Minh Tâm |
Nữ |
20/01/2014 |
Nguyễn Mạnh Đông |
|
| 33 |
Lê Hoàng Bảo Thanh |
Nữ |
29/09/2014 |
Lê Quang Tú |
|
| 34 |
Trần Minh Thành |
Nam |
11/02/2014 |
Trần Văn Tuân |
|
| 35 |
Đặng Đức Thiện |
Nam |
21/10/2014 |
Đặng Công Hương |
|
| 36 |
Trần Huỳnh Anh Thư |
Nam |
10/01/2014 |
Trần Anh Vũ |
|
| 37 |
Lê Trung Tín |
Nam |
12/04/2014 |
Lê Công Danh |
|
| 38 |
Phan Hoàng Bảo Trân |
Nữ |
09/06/2014 |
Phan Tân Tiến |
|
| 39 |
Lê Đức Trí |
Nam |
22/12/2014 |
Lê Đức Hiếu |
|
| 40 |
Nguyễn Trung Trực |
Nam |
05/01/2014 |
Nguyễn Ngọc Hoàng |
|
| 41 |
Võ Quỳnh Minh Tú |
Nữ |
15/01/2014 |
Võ Minh Tuấn |
|
| 42 |
Lý Sơn Tùng |
Nam |
07/02/2014 |
Lý Thanh Hậu |
|
| 43 |
Phạm Minh Vương |
Nam |
09/04/2014 |
Phạm Văn Hùng |
|
| UBND QUẬN THỦ ĐỨC |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG TH NGUYỄN TRUNG TRỰC |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
 |
|
|
 |
|
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1/3 -NĂM HỌC 2020 - 2021
GVCN: Hàng Thị Thương |
| STT |
HỌ TÊN HỌC SINH |
Giới tính |
Ngày tháng
năm sinh |
Họ tên Cha/mẹ |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Như An |
Nữ |
13/11/2014 |
Nguyễn Tuấn Anh |
|
| 2 |
Dương Nhật Anh |
Nữ |
21/10/2014 |
Dương Văn Tiền |
|
| 3 |
Lê Nhan Phương Anh |
Nữ |
03/01/2014 |
Lê Xuân Giáp |
|
| 4 |
Mai Hồng Anh |
Nữ |
04/06/2014 |
Mai Xuân Đức |
|
| 5 |
Nguyễn Huỳnh Bảo Anh |
Nữ |
12/02/2014 |
Nguyễn Hoàng Thành |
|
| 6 |
Nguyễn Tú Anh |
Nữ |
12/02/2014 |
Nguyễn Thành Nhơn |
|
| 7 |
Nguyễn Hồng Ân |
Nam |
11/03/2014 |
Nguyễn Văn Hạ |
|
| 8 |
Đặng Hoàng Bảo |
Nam |
28/06/2014 |
Đặng Hoàng Đông |
|
| 9 |
Lê Trần Lan Chi |
Nữ |
24/08/2014 |
Lê Đức Hà |
|
| 10 |
Nguyễn Hoàng Diệu |
Nữ |
24/01/2014 |
Nguyễn Thành Long |
|
| 11 |
Nguyễn Đoàn Gia Hân |
Nữ |
25/08/2014 |
Nguyễn Đoàn Trung Linh |
|
| 12 |
Vũ Cát Ngọc Hân |
Nữ |
01/11/2014 |
Vũ Trung Hiếu |
|
| 13 |
Huỳnh Nhật Hoàng |
Nam |
02/11/2014 |
Huỳnh Thanh Liêm |
|
| 14 |
Lý Phúc Huy |
Nam |
14/08/2014 |
Lý Quốc Bình |
|
| 15 |
Võ Gia Huy |
Nam |
06/12/2014 |
Nguyễn Hoàng |
|
| 16 |
Nguyễn Gia Khang |
Nam |
05/04/2014 |
Nguyễn Văn Tín |
|
| 17 |
Nguyễn Hoàng Nguyên Khang |
Nam |
24/10/2014 |
Nguyễn Văn Toại |
|
| 18 |
Mai Lê Khanh |
Nữ |
12/11/2014 |
Mai Trần Tấn Khải |
|
| 19 |
Võ Nguyễn Anh Khoa |
Nam |
18/08/2014 |
Võ Trần Duy |
|
| 20 |
Nguyễn Mỹ Kim |
Nữ |
12/02/2014 |
Nguyễn Phúc Duy Khang |
|
| 21 |
Lý Trần Gia Linh |
Nữ |
15/01/2014 |
Lý Hoàng Xuân |
|
| 22 |
Trần Anh Minh |
Nam |
04/12/2014 |
Trần Ngọc Sang |
|
| 23 |
Nguyễn Phạm Trà My |
Nữ |
29/07/2014 |
Nguyễn Duy Hưng |
|
| 24 |
Phạm Ngọc Bảo Nghi |
Nữ |
20/05/2014 |
Phạm Văn Thành |
|
| 25 |
Nguyễn Bảo Ngọc |
Nữ |
16/03/2014 |
Nguyễn Anh Tuấn |
|
| 26 |
Vũ Xuân Thảo Nguyên |
Nữ |
01/12/2014 |
Vũ Đức Hiếu |
|
| 27 |
Nguyễn Đức Nhân |
Nam |
22/01/2014 |
Nguyen Duc Minh |
|
| 28 |
Hoàng Minh Nhật |
Nam |
15/04/2014 |
Hoàng Văn Sáu |
|
| 29 |
Trần Đức Phát |
Nam |
16/05/2014 |
Trần Đức Trung |
|
| 30 |
Trần Nguyễn Mạnh Phát |
Nam |
24/12/2014 |
Trần Công Thuận |
|
| 31 |
Nguyễn Tấn Phong |
Nam |
12/12/2014 |
Nguyễn Văn Cương |
|
| 32 |
Hà Minh Phúc |
Nam |
08/11/2014 |
Hà Thị Thu Thảo |
|
| 33 |
Nguyễn Như Gia Phúc |
Nam |
14/10/2014 |
Nguyễn Xuân Hòa |
|
| 34 |
Nguyễn Xuân Phúc |
Nam |
24/03/2014 |
Nguyễn Hữu Hạnh |
|
| 35 |
Nguyễn Huy Quân |
Nam |
24/03/2014 |
Nguyễn Huy Cận |
|
| 36 |
Nguyễn Thục Quyên |
Nữ |
30/11/2014 |
Nguyễn Thành Quí |
|
| 37 |
Nguyễn Võ Phương Thùy |
Nữ |
19/03/2014 |
Nguyễn Văn Thi |
|
| 38 |
Nguyễn Lê Mai Thy |
Nữ |
09/04/2014 |
Nguyễn Văn Nghĩa |
|
| 39 |
Trần Ngọc Nhã Trân |
Nữ |
17/06/2014 |
Trần Tấn Đạt |
|
| 40 |
Nguyễn Gia Đức Trí |
Nam |
29/08/2014 |
Nguyễn Gia Quân |
|
| 41 |
Lâm Thế Vinh |
Nam |
11/01/2014 |
Lâm Minh Tuấn |
|
| 42 |
Phạm Ngọc Bảo Vy |
Nữ |
02/03/2014 |
Phạm Thế Anh |
|
| 43 |
Nguyễn Phạm Kim Xuân |
Nữ |
17/12/2014 |
Nguyễn Đăng Bá Cường |
|
| UBND QUẬN THỦ ĐỨC |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG TH NGUYỄN TRUNG TRỰC |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
 |
|
|
 |
|
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1/4 -NĂM HỌC 2020 - 2021
GVCN: Hồ Phương Hằng |
| STT |
HỌ TÊN HỌC SINH |
Giới tính |
Ngày tháng
năm sinh |
Họ tên Cha/mẹ |
Ghi chú |
| 1 |
Hoàng Ngọc My Anh |
Nữ |
07/09/2014 |
Hoàng Thiên Khôi |
|
| 2 |
Lê Hoàng Anh |
Nữ |
22/10/2014 |
Lê Hoàng Lâm |
|
| 3 |
Nguyễn Kim Anh |
Nữ |
29/06/2014 |
Nguyễn Hải Phòng |
|
| 4 |
Nguyễn Thế Anh |
Nam |
06/10/2014 |
Nguyễn Thu Hương |
|
| 5 |
Trần Trâm Anh |
Nữ |
03/12/2014 |
Trần Quang Bình |
|
| 6 |
Trần Dương Gia Bảo |
Nam |
03/04/2014 |
Tran Thanh Vy |
|
| 7 |
Vũ Hoàng Gia Bảo |
Nam |
16/08/2014 |
Vũ Tuấn Anh |
|
| 8 |
Chử Lan Chi |
Nữ |
06/03/2014 |
Chử Quang Việt Dũng |
|
| 9 |
Lê Chí Dũng |
Nam |
23/04/2014 |
Lê Quý Đôn |
|
| 10 |
Trần Triều Dương |
Nam |
23/07/2014 |
Trần Thế Công |
|
| 11 |
Đỗ Đăng Đạt |
Nam |
07/08/2014 |
Đỗ Đăng Quân |
|
| 12 |
Lê Hoàng Hải Đăng |
Nam |
25/02/2014 |
Lê Hoàng Đức |
|
| 13 |
Mai Viết Nhật Hàn |
Nam |
25/01/2014 |
Mai Viêt Tây |
|
| 14 |
Lý Gia Hân |
Nữ |
19/06/2014 |
Lý Thanh Hưng |
|
| 15 |
Nguyễn Khánh Hân |
Nữ |
25/07/2014 |
Nguyễn Hồng Quang |
|
| 16 |
Nguyễn Đoàn Mạnh Hùng |
Nam |
02/10/2014 |
Nguyễn Tường Vy |
|
| 17 |
Lê Phúc Nguyên Khang |
Nam |
25/08/2014 |
Lê Anh Tuấn |
|
| 18 |
Nguyễn Huỳnh Minh Khang |
Nam |
17/01/2014 |
Nguyễn Minh Thuận |
|
| 19 |
Nguyễn Chí Khiêm |
Nam |
02/05/2014 |
Nguyễn Hoàng Triều |
|
| 20 |
Nguyễn Hoàng Đăng Khoa |
Nam |
28/12/2014 |
Nguyen Van Sang |
|
| 21 |
Phạm Vũ Anh Khôi |
Nam |
03/05/2014 |
Phạm Nguyễn Quốc Hải |
|
| 22 |
Trần Quý Kiên |
Nam |
20/08/2014 |
Trần Quý Giáp |
|
| 23 |
Ngô Hoàng Trúc Linh |
Nữ |
14/11/2014 |
Ngô Quốc Cường |
|
| 24 |
Lê Hoàng Minh |
Nam |
09/01/2014 |
Lê Thanh Anh Tú |
|
| 25 |
Phạm Hồng Ngọc |
Nữ |
10/02/2014 |
Pham Gia Huy |
|
| 26 |
Võ Hoài Bảo Ngọc |
Nữ |
28/11/2014 |
Võ Hoài Duy |
|
| 27 |
Khương Thanh Nguyên |
Nữ |
28/12/2014 |
Khương Công Đức |
|
| 28 |
Nguyễn Thảo Nguyên |
Nữ |
05/05/2014 |
Nguyễn Văn Sơn |
|
| 29 |
Ngô Thành Nhân |
Nam |
02/01/2014 |
Ngô An Khương |
|
| 30 |
Châu Ngọc Yến Oanh |
Nữ |
14/12/2014 |
Châu Văn Thức |
|
| 31 |
Dương Danh Phát |
Nam |
06/08/2014 |
Duongquangchieu |
|
| 32 |
Nguyễn Thắng Minh Phú |
Nam |
22/07/2014 |
Nguyễn Thắng Quốc |
|
| 33 |
Lý Phạm Gia Phúc |
Nam |
13/07/2014 |
Lý Trung Tính |
|
| 34 |
Võ Hồ Hoàng Quân |
Nam |
30/09/2014 |
Võ Thanh TùNg |
|
| 35 |
Bùi Hữu Thành |
Nam |
30/12/2014 |
Bùi Thanh Vi Ngọc |
|
| 36 |
Nguyễn Đào Tấn Thành |
Nam |
03/03/2014 |
Nguyễn Chí Tâm |
|
| 37 |
Nguyễn Hồ An Thy |
Nữ |
07/06/2014 |
Nguyễn Lê Thành Trung |
|
| 38 |
Nguyễn Hoàng Thủy Tiên |
Nữ |
09/01/2014 |
Nguyễn Hoàng Đông |
|
| 39 |
Trần Nguyễn Bảo Trâm |
Nữ |
28/07/2014 |
Trần Hiệp Phong |
|
| 40 |
Nguyễn Ngọc Nhã Trân |
Nữ |
19/10/2014 |
Nguyễn Phước Hưng |
|
| 41 |
Nguyễn Võ Bảo Trân |
Nữ |
22/01/2014 |
Nguyễn Hữu Trông |
|
| 42 |
Nguyễn Hoàng Phong Vũ |
Nam |
22/03/2014 |
Nguyễn Thanh Phong |
|
| 43 |
Hoàng Hải Yến |
Nữ |
12/02/2014 |
Hoàng Hải Đông |
|
| UBND QUẬN THỦ ĐỨC |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG TH NGUYỄN TRUNG TRỰC |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
 |
|
|
 |
|
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1/5 -NĂM HỌC 2020 - 2021
GVCN: Đỗ Ngọc Huyền |
| STT |
HỌ TÊN HỌC SINH |
Giới tính |
Ngày tháng
năm sinh |
Họ tên Cha/mẹ |
Ghi chú |
| 1 |
Lữ Bảo An |
Nữ |
15/11/2014 |
Lữ Tuấn Hải |
|
| 2 |
Nhiếp Thế Anh |
Nam |
04/05/2014 |
Nhiếp Văn Tuyên |
|
| 3 |
Võ Hoàng Bảo Anh |
Nam |
03/11/2014 |
Võ Trung Hậu |
|
| 4 |
Trần Thanh Bình |
Nam |
01/04/2014 |
Trần Văn Phước Quang |
|
| 5 |
Nguyễn Lê Ngọc Diệp |
Nữ |
31/10/2014 |
Nguyễn Văn Trường |
|
| 6 |
Hồ Khả Doanh |
Nữ |
12/12/2014 |
Hồ Sâm Toàn |
|
| 7 |
Trần Tiến Dũng |
Nam |
15/11/2014 |
Trần Văn Hải |
|
| 8 |
Nguyễn Phạm Nhật Huy |
Nam |
15/09/2014 |
Nguyen Van Xuyen |
|
| 9 |
Võ Nguyễn Mai Hương |
Nữ |
24/04/2014 |
Võ Thành Đức |
|
| 10 |
Lưu Gia Minh Hy |
Nam |
05/06/2014 |
Lưu Minh Tâm |
|
| 11 |
Nguyễn Phú Khang |
Nam |
17/01/2014 |
Nguyễn Tấn Phú |
|
| 12 |
Nguyễn Yin Khang |
Nam |
18/04/2014 |
Nguyễn Thanh Phong |
|
| 13 |
Vũ Hoàng Ngọc Khánh |
Nữ |
03/01/2014 |
Vũ Thanh Hà |
|
| 14 |
Nguyễn Gia Khiêm |
Nam |
07/01/2014 |
Nguyễn Kim Cang |
|
| 15 |
Trần Anh Khoa |
Nam |
24/02/2014 |
Trần Văn Phong |
|
| 16 |
Nguyễn Võ Thiên Kim |
Nữ |
10/09/2014 |
Nguyen Ngoc Binh Minh |
|
| 17 |
Dương Trúc Lâm |
Nữ |
13/08/2014 |
Dương Minh Tuyện |
|
| 18 |
Phạm Pha Lê |
Nữ |
25/09/2014 |
Phạm Ngọc Ẩn |
|
| 19 |
Nguyễn Trần Phương Linh |
Nữ |
27/12/2014 |
Nguyễn Ngọc Hoài |
|
| 20 |
Dương Hải Minh |
Nam |
16/02/2014 |
Dương Hải Anh |
|
| 21 |
Đoàn Nguyễn Hà My |
Nữ |
21/01/2014 |
Đoàn Minh Huy |
|
| 22 |
Nguyễn Lê Chúc Ngân |
Nữ |
21/04/2014 |
Nguyễn Văn Toàn |
|
| 23 |
Võ Hoàng Phương Nghi |
Nữ |
28/10/2014 |
Võ Hoàng Giang |
|
| 24 |
Bùi Thanh Nghĩa |
Nam |
02/04/2014 |
Bùi Thanh Quang |
|
| 25 |
Nguyễn Phan Bảo Ngọc |
Nữ |
28/06/2014 |
Nguyễn Quang Sỹ |
|
| 26 |
Hoàng Lê Phương Nguyên |
Nữ |
15/12/2014 |
Hoàng Ngọc Thiện |
|
| 27 |
Lê Ngọc Thảo Nguyên |
Nữ |
12/12/2014 |
Lê Văn Phi |
|
| 28 |
Lê Trọng Nhân |
Nam |
26/03/2014 |
Lê Hồng Nghĩa |
|
| 29 |
Trần Hoàn Như |
Nữ |
06/10/2014 |
Trần Minh Trí |
|
| 30 |
Dương Đại Phát |
Nam |
14/06/2014 |
Dương Trường Thành |
|
| 31 |
Lê Huy Phúc |
Nam |
16/01/2014 |
Lê Thị Thu Liễu |
|
| 32 |
Dương Trí Quang |
Nam |
24/06/2014 |
Dương Trọng Diễn |
|
| 33 |
Nguyễn Minh Quang |
Nam |
28/06/2014 |
Nguyễn Hà Nam Long |
|
| 34 |
Giảng Phan Hồng Thái |
Nam |
21/07/2014 |
Giảng Phan Hồng Phúc |
|
| 35 |
Đỗ Nhất Thành |
Nam |
21/07/2014 |
Đỗ Thành Nam |
|
| 36 |
Nguyễn Hoàng Thiên |
Nam |
09/07/2014 |
Nguyễn Hữu Giàu |
|
| 37 |
Trần Châu Mẫn Tiên |
Nữ |
04/12/2014 |
Trần Đình Minh Mẫn |
|
| 38 |
Ngô Nguyễn Ngọc Trân |
Nữ |
08/05/2014 |
Ngô Văn Thưởng |
|
| 39 |
Nguyễn Minh Trung |
Nam |
10/10/2014 |
Nguyễn Đăng Sơn |
|
| 40 |
La Ngọc Trường |
Nam |
10/10/2014 |
La Ngọc Thạnh |
|
| 41 |
Văn Ngô Quốc Vinh |
Nam |
18/06/2014 |
Văn Hiếu Lộc |
|
| 42 |
Lê Xuân Vũ |
Nam |
26/02/2014 |
Lê Tấn Đạt |
|
| 43 |
Vũ Hoàng Bảo Yến |
Nữ |
20/10/2014 |
Vũ Văn Thắng |
|
| UBND QUẬN THỦ ĐỨC |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG TH NGUYỄN TRUNG TRỰC |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
 |
|
|
 |
|
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1/6 -NĂM HỌC 2020 - 2021
GVCN: Trương Thanh Loan |
| STT |
HỌ TÊN HỌC SINH |
Giới tính |
Ngày tháng
năm sinh |
Họ tên Cha/mẹ |
Ghi chú |
| 1 |
Bùi Quốc Phúc Anh |
Nam |
25/06/2014 |
Bùi Quốc Vũ |
|
| 2 |
Võ Nguyễn Thiên Bảo |
Nam |
14/04/2014 |
Võ Thành Sơn |
|
| 3 |
Lê Ngọc Bích |
Nữ |
07/08/2014 |
Lê Quang Vinh |
|
| 4 |
Lữ Quốc Bình |
Nam |
27/07/2014 |
Lữ Phúc Thiện |
|
| 5 |
Hồ Phúc Duyên |
Nữ |
02/06/2014 |
Hồ Trọng Huy |
|
| 6 |
Nguyễn Hải Minh Đường |
Nam |
03/10/2014 |
Nguyễn Thanh Bình |
|
| 7 |
Lâm Trí Hải |
Nam |
26/05/2014 |
Lâm Cường |
|
| 8 |
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa |
Nữ |
24/11/2014 |
Nguyễn Hoàng Anh Tuấn |
|
| 9 |
Hoàng Thiên Hoàng |
Nam |
19/12/2014 |
Hoàng Quốc Huy |
|
| 10 |
Văn Phạm Minh Hoàng |
Nam |
21/02/2014 |
Văn Thành Lộc |
|
| 11 |
Nguyễn Hoàng Gia Huy |
Nam |
08/12/2014 |
Nguyễn Hoàng Anh |
|
| 12 |
Phan Minh Khang |
Nam |
30/07/2014 |
Phan Quốc Cảnh |
|
| 13 |
Vũ Đức Duy Khang |
Nam |
27/11/2013 |
Vũ Đức Duy |
|
| 14 |
Lê Bách Khoa |
Nam |
20/07/2014 |
Lê Công Triều |
|
| 15 |
Diệp Bảo Lạc |
Nam |
18/07/2014 |
Diệp Thắng |
|
| 16 |
Nguyễn Lê Hoàng Lâm |
Nam |
04/10/2014 |
Nguyễn Văn Trường |
|
| 17 |
Danh Thế Long |
Nam |
15/06/2014 |
Danh Thế Phong |
|
| 18 |
Vũ Hà Minh |
Nữ |
02/12/2014 |
Vũ Quang Phượng |
|
| 19 |
Bùi Hoàng Kim Ngọc |
Nữ |
28/02/2014 |
Bùi Đình Bảo |
|
| 20 |
Hoàng Viên Hồng Ngọc |
Nữ |
16/09/2014 |
Hoàng Ngọc Châu |
|
| 21 |
Mai Hoàng Minh Ngọc |
Nữ |
24/03/2014 |
Mai Hùng Dũng |
|
| 22 |
Trần Yến Nhi |
Nữ |
29/11/2014 |
Trần Tấn Dũng |
|
| 23 |
Chu Hạo Nhiên |
Nam |
17/07/2014 |
Mẹ Đơn Thân |
|
| 24 |
Trần Ngọc Như |
Nữ |
22/04/2014 |
Trần Thanh Hải |
|
| 25 |
Nguyễn Minh Phát |
Nam |
08/05/2014 |
Nguyễn Văn Chiến |
|
| 26 |
Nguyễn Tấn Phát |
Nam |
15/12/2014 |
Nguyễn Hoàng Phong |
|
| 27 |
Nguyễn Trường Phi |
Nam |
11/10/2014 |
Nguyễn Phi Hùng |
|
| 28 |
Trần Gia Phú |
Nam |
10/06/2014 |
Trần Dũng |
|
| 29 |
Trương Mai Phương |
Nữ |
13/05/2014 |
Truong Trong An |
|
| 30 |
Lê Hoàng Minh Quân |
Nam |
23/07/2014 |
Lê Minh Hoàng |
|
| 31 |
Dương Ngọc Thái |
Nam |
21/04/2014 |
Dương Công Quang |
|
| 32 |
Phạm Tấn Thành |
Nam |
21/10/2014 |
Phạm Huy Cường |
|
| 33 |
Triệu Nhật Thạnh |
Nam |
07/10/2014 |
Trieu Dieu Uy |
|
| 34 |
Châu Gia Đức Thịnh |
Nam |
14/12/2014 |
Châu Văn Thới |
|
| 35 |
Thái Đoàn Anh Thy |
Nữ |
26/04/2014 |
Thai Van Hung |
|
| 36 |
Âu Thị Thủy Tiên |
Nữ |
02/07/2014 |
Âu Tuấn Tài |
|
| 37 |
Phạm Quỳnh Trâm |
Nữ |
20/03/2014 |
Phạm Tấn Phương |
|
| 38 |
Trần Nguyễn Bảo Trâm |
Nữ |
28/01/2014 |
Trần Văn Hậu Em |
|
| 39 |
Trừ Lê Bảo Trân |
Nữ |
04/06/2014 |
Lê Văn Linh |
|
| 40 |
Nguyễn Ngọc Thanh Trúc |
Nữ |
22/04/2014 |
Nguyễn Thị Ngọc Ngân |
|
| 41 |
Cao Triết Tường |
Nam |
27/12/2014 |
Cao Minh Thien |
|
| 42 |
Nguyễn Lê Triệu Vũ |
Nam |
20/01/2014 |
Nguyễn Hoàng Cường |
|
| 43 |
Nguyễn Hoàng Yến |
Nữ |
12/01/2014 |
Nguyễn Xuân Toàn |
|
| UBND QUẬN THỦ ĐỨC |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG TH NGUYỄN TRUNG TRỰC |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
 |
|
|
 |
|
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 1/7 -NĂM HỌC 2020 - 2021
GVCN: Lê Thị Hạnh |
| STT |
HỌ TÊN HỌC SINH |
Giới tính |
Ngày tháng
năm sinh |
Họ tên Cha/mẹ |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Khánh An |
Nữ |
15/09/2014 |
Nguyễn Tấn Chấn |
|
| 2 |
Trần Ngọc Khánh An |
Nữ |
28/06/2014 |
Trần Chung Hậu |
|
| 3 |
Huỳnh Thị Trâm Anh |
Nữ |
23/09/2014 |
Huỳnh Văn Tài |
|
| 4 |
Nguyễn Lan Chi |
Nữ |
09/12/2014 |
Nguyễn Đình Thái |
|
| 5 |
Nguyễn Minh Duy |
Nam |
16/03/2014 |
Nguyễn Minh Cường |
|
| 6 |
Trần Lê Minh Đạt |
Nam |
29/08/2013 |
Trần Như Hân |
x |
| 7 |
Trần Minh Đức |
Nam |
02/06/2014 |
Tran Quang Sang |
|
| 8 |
Phùng Thanh Giàu |
Nam |
22/12/2013 |
Phùng Thanh Sang |
x |
| 9 |
Danh Gia Hân |
Nữ |
23/04/2014 |
Danh Út Hoàng |
|
| 10 |
Nguyễn Bảo Hân |
Nữ |
16/07/2014 |
Phạm Hồng Hậu |
|
| 11 |
Nguyễn Gia Hân |
Nữ |
24/05/2014 |
Nguyễn Thực Phẩm |
|
| 12 |
Nguyễn Ngọc Thảo Hân |
Nữ |
10/02/2014 |
Nguyen Thanh Minh |
|
| 13 |
Trần Duy Gia Huy |
Nam |
08/06/2014 |
Trần Duy Hoàn |
|
| 14 |
Đỗ Nguyễn Thiên Hương |
Nữ |
09/09/2014 |
Đỗ Minh Sơn |
|
| 15 |
Lý Hồ Bảo Khang |
Nam |
30/01/2014 |
Lý Qúy Nhân |
|
| 16 |
Nguyễn Hoàng Duy Khang |
Nam |
21/06/2014 |
Nguyễn Văn Cường |
|
| 17 |
Trần Quốc Khánh |
Nam |
14/08/2014 |
Trần Văn Của |
|
| 18 |
Nguyễn Trang Kim Ngân |
Nữ |
17/11/2014 |
Nguyễn Anh Huy |
|
| 19 |
Trần Thảo Ngân |
Nữ |
24/09/2011 |
Trần ngọc Hoàn |
x |
| 20 |
Viên Ngọc Kim Ngân |
Nữ |
24/07/2014 |
Viên Ngọc Chí |
|
| 21 |
Đặng Khôi Nguyên |
Nam |
16/08/2012 |
Đặng Chí Nhân |
x |
| 22 |
Trần Thị Thảo Nguyên |
Nữ |
25/04/2014 |
Trần Phong Phú |
|
| 23 |
Nguyễn Hoàng Bảo Oanh |
Nữ |
22/02/2014 |
Nguyễn Nhật Duy |
|
| 24 |
Du Viễn Thanh Phong |
Nam |
02/04/2014 |
Du Văn Viễn |
|
| 25 |
Đinh Huỳnh Minh Phú |
Nam |
04/04/2014 |
Đinh Thqanh Dũng |
|
| 26 |
Nguyễn Thanh Phương |
Nam |
16/08/2014 |
Nguyễn Thanh Vũ |
|
| 27 |
Trần Thị Minh Phương |
Nữ |
04/05/2014 |
Trần Văn Minh |
|
| 28 |
Hồ Minh Quân |
Nam |
01/01/2013 |
|
x |
| 29 |
Trương Minh Quân |
Nam |
11/07/2014 |
Trương Nguyễn Minh Huy |
|
| 30 |
Nguyễn Nam Thái |
Nam |
18/01/2014 |
Nguyễn Thế Thưởng |
|
| 31 |
Nguyễn Quốc Thái |
Nam |
24/05/2014 |
Nguyễn Văn Thông |
|
| 32 |
Lê Hồng Thắm |
Nữ |
24/06/2014 |
Lê Thị Kiều |
|
| 33 |
Trần Ngọc Thư |
Nữ |
31/12/2014 |
Trần Đình Duy |
|
| 34 |
Hoàng Thùy Trang |
Nữ |
25/10/2014 |
Hoàng Đức Lâm Viên |
|
| 35 |
Nguyễn Lý Quỳnh Trâm |
Nữ |
17/07/2014 |
Nguyễn Thanh Phong |
|
| 36 |
Lâm Minh Trường |
Nam |
27/12/2014 |
Lâm Huỳnh Minh Trí |
|
| 37 |
Hoàng Ánh Tuyết |
Nữ |
26/06/2014 |
Hoàng Hải Vương |
|
| 38 |
Phạm Vũ Ánh Tuyết |
Nữ |
05/05/2014 |
Phạm Thanh Vũ |
|
| 39 |
Phan Võ Phương Uyên |
Nữ |
30/12/2014 |
Phan Tấn Viễn |
|
| 40 |
Mai Hoàng Lê Vy |
Nữ |
25/05/2014 |
Mai Đặng Khoa |
|